TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carottier

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

carottier nghĩa là cái khoan lõi đất.

Nghĩa của carottier

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Như carotteur.
  2. Kỹ thuật Cái khoan (lấy) lõi đất.

Dạng từ của carottier

Đi với mạo từ: un carottier · le carottier

Số nhiềucarottiers
Giống cáicarottière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wangler

Câu hỏi thường gặp

carottier nghĩa là gì?

carottier (danh từ) nghĩa là cái khoan lõi đất.

carottier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carottier (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.tje/.

carottier là giống đực hay giống cái?

carottier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.