TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carotène

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁɔ.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

carotène nghĩa là Caroten.

Nghĩa của carotène

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Caroten.

Dạng từ của carotène

Đi với mạo từ: un carotène · le carotène

Số nhiềucarotènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carotene

Câu hỏi thường gặp

carotène nghĩa là gì?

carotène (danh từ) nghĩa là Caroten.

carotène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carotène (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.tɛn/.

carotène là giống đực hay giống cái?

carotène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.