TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caroube

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁub/ giọng máy của trình duyệt

caroube nghĩa là quả minh quyết.

Nghĩa của caroube

Danh từ · giống cái

  1. Quả minh quyết.

Dạng từ của caroube

Đi với mạo từ: une caroube · la caroube

Số nhiềucaroubes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carob (fruit)

Câu hỏi thường gặp

caroube nghĩa là gì?

caroube (danh từ) nghĩa là quả minh quyết.

caroube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caroube (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁub/.

caroube là giống đực hay giống cái?

caroube là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.