caroube
danh từ giống cái (f)
/ka.ʁub/ giọng máy của trình duyệt
caroube nghĩa là quả minh quyết.
Nghĩa của caroube
Danh từ · giống cái
- Quả minh quyết.
Dạng từ của caroube
Đi với mạo từ: une caroube · la caroube
| Số nhiều | caroubes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carob (fruit)
Câu hỏi thường gặp
caroube nghĩa là gì?
caroube (danh từ) nghĩa là quả minh quyết.
caroube phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caroube (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁub/.
caroube là giống đực hay giống cái?
caroube là danh từ giống cái (dùng với une, la).