TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carotteur

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

carotteur nghĩa là người lừa gạt.

Nghĩa của carotteur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người lừa gạt.

Dạng từ của carotteur

Đi với mạo từ: un carotteur · le carotteur

Số nhiềucarotteurs
Giống cáicarotteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swindler; trickster

Câu hỏi thường gặp

carotteur nghĩa là gì?

carotteur (danh từ) nghĩa là người lừa gạt.

carotteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carotteur (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.tœʁ/.

carotteur là giống đực hay giống cái?

carotteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.