Lợn đất tiếng Pháp là gì?
"lợn đất" trong tiếng Pháp là oryctérope (danh từ), nourrain (danh từ).
oryctérope Danh từ · giống đực
/ɔ.ʁik.te.ʁɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con lợn đất.
nourrain Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợn mới cai sữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợn đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lợn đất tiếng Pháp là gì?
"lợn đất" trong tiếng Pháp là oryctérope (danh từ), nourrain (danh từ).