TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lợn đất tiếng Pháp là gì?

"lợn đất" trong tiếng Pháp là oryctérope (danh từ), nourrain (danh từ).

oryctérope Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁik.te.ʁɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con lợn đất.

Xem đầy đủ từ "oryctérope": giống, cách chia, thành ngữ →

nourrain Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợn mới cai sữa.

Xem đầy đủ từ "nourrain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợn đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lợn đất tiếng Pháp là gì?

"lợn đất" trong tiếng Pháp là oryctérope (danh từ), nourrain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.