TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lợi nhuận tiếng Pháp là gì?

"lợi nhuận" trong tiếng Pháp là profit (danh từ), bénéfice (danh từ), gain (danh từ).

profit Danh từ · giống đực

/pʁɔ.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời, lãi; lợi nhuận.

  • Les placements en actions ne rapportent pas toujours de profit. Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.
  • Profits et pertes lãi và lỗ

Xem đầy đủ từ "profit": giống, cách chia, thành ngữ →

bénéfice Danh từ · giống đực

/be.ne.fis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi; quyền lợi.

  • Au mieux, nous ne pouvons espérer qu'un petit bénéfice. Trong trường hợp khả quan nhất, chúng ta chỉ có thể hy vọng lợi nhuận nhỏ.
  • Bénéfice de l'âge lợi do tuổi tác

Xem đầy đủ từ "bénéfice": giống, cách chia, thành ngữ →

gain Danh từ · giống đực

/ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi.

  • Gain illicite món lợi bất chính
  • Soif du gain hám lợi

Xem đầy đủ từ "gain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lợi nhuận tiếng Pháp là gì?

"lợi nhuận" trong tiếng Pháp là profit (danh từ), bénéfice (danh từ), gain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.