Lỡ tiếng Pháp là gì?
"lỡ" trong tiếng Pháp là manquer (động từ).
manquer Động từ
/mɑ̃.ke/ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Lỡ, trượt, nhỡ (manquer le train — lỡ chuyến tàu)
- Il a dû manquer le train. Có thể anh ấy đã lỡ chuyến tầu.
- Dépêchez-vous ou vous allez manquer le car. Các bạn hãy khẩn trương để khỏi lỡ chuyến xe buýt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỡ tiếng Pháp là gì?
"lỡ" trong tiếng Pháp là manquer (động từ).