TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lỡ tiếng Pháp là gì?

"lỡ" trong tiếng Pháp là manquer (động từ).

manquer Động từ

/mɑ̃.ke/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lỡ, trượt, nhỡ (manquer le train — lỡ chuyến tàu)

  • Il a dû manquer le train. Có thể anh ấy đã lỡ chuyến tầu.
  • Dépêchez-vous ou vous allez manquer le car. Các bạn hãy khẩn trương để khỏi lỡ chuyến xe buýt.

Xem đầy đủ từ "manquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỡ tiếng Pháp là gì?

"lỡ" trong tiếng Pháp là manquer (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).