Lời xúc phạm tiếng Pháp là gì?
"lời xúc phạm" trong tiếng Pháp là offense (danh từ), insulte (danh từ).
offense Danh từ · giống cái
/ɔ.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời xúc phạm; hành động xúc phạm.
insulte Danh từ · giống cái
/ɛ̃.sylt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xúc phạm.
- Insulte au bon sens sự xúc phạm đến lương tri
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời xúc phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời xúc phạm tiếng Pháp là gì?
"lời xúc phạm" trong tiếng Pháp là offense (danh từ), insulte (danh từ).