TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời tựa tiếng Pháp là gì?

"lời tựa" trong tiếng Pháp là avant-propos (danh từ), préface (danh từ).

avant-propos Danh từ · giống đực

/a.vɑ̃.pʁɔ.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa, lời nói đầu.

Xem đầy đủ từ "avant-propos": giống, cách chia, thành ngữ →

préface Danh từ · giống cái

/pʁe.fas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài tựa.

Xem đầy đủ từ "préface": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời tựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời tựa tiếng Pháp là gì?

"lời tựa" trong tiếng Pháp là avant-propos (danh từ), préface (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.