TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préface

danh từ giống cái (f)
/pʁe.fas/ giọng máy của trình duyệt

préface nghĩa là bài tựa, bước mở đầu.

Nghĩa của préface

Danh từ · giống cái

  1. Bài tựa.
  2. Nghĩa bóng Bước mở đầu.
  3. Tôn giáo Kinh mở đầu (trước kinh chính lễ).

Dạng từ của préface

Đi với mạo từ: une préface · la préface

Số nhiềupréfaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préface

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preface

Câu hỏi thường gặp

préface nghĩa là gì?

préface (danh từ) nghĩa là bài tựa, bước mở đầu.

préface phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préface (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fas/.

préface là giống đực hay giống cái?

préface là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.