préfabriqué
/pʁe.fa.bʁi.ke/ giọng máy của trình duyệt
préfabriqué nghĩa là đúc sẵn.
Nghĩa của préfabriqué
Tính từ
- Xây dựng Đúc sẵn.
- Kiến trúc Gồm cấu kiện đúc sẵn.
- Maison préfabriquéenhà gồm cấu kiện đúc sẵn
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Cấu kiện đúc sẵn.
Dạng từ của préfabriqué
| Số nhiều | préfabriqués |
| Giống cái | préfabriquée |
| Giống cái số nhiều | préfabriquées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prefabricated
Câu hỏi thường gặp
préfabriqué nghĩa là gì?
préfabriqué (tính từ, danh từ) nghĩa là đúc sẵn.
préfabriqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préfabriqué (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fa.bʁi.ke/.