préfabrication
danh từ giống cái (f)
/pʁefabʁikasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
préfabrication nghĩa là sự đúc sẵn.
Nghĩa của préfabrication
Danh từ · giống cái
- Xây dựng Sự đúc sẵn.
Dạng từ của préfabrication
Đi với mạo từ: une préfabrication · la préfabrication
| Số nhiều | préfabrications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prefabrication
Câu hỏi thường gặp
préfabrication nghĩa là gì?
préfabrication (danh từ) nghĩa là sự đúc sẵn.
préfabrication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préfabrication (giọng Pháp chuẩn): /pʁefabʁikasjɔ̃/.
préfabrication là giống đực hay giống cái?
préfabrication là danh từ giống cái (dùng với une, la).