TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préfabrication

danh từ giống cái (f)
/pʁefabʁikasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

préfabrication nghĩa là sự đúc sẵn.

Nghĩa của préfabrication

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Sự đúc sẵn.

Dạng từ của préfabrication

Đi với mạo từ: une préfabrication · la préfabrication

Số nhiềupréfabrications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prefabrication

Câu hỏi thường gặp

préfabrication nghĩa là gì?

préfabrication (danh từ) nghĩa là sự đúc sẵn.

préfabrication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préfabrication (giọng Pháp chuẩn): /pʁefabʁikasjɔ̃/.

préfabrication là giống đực hay giống cái?

préfabrication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.