TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời nhận xét tiếng Pháp là gì?

"lời nhận xét" trong tiếng Pháp là remarque (danh từ).

remarque Danh từ · giống cái

/ʁə.maʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nhận xét; lời phê phán.

  • Une remarque judicieuse một nhận xét chí lý

Xem đầy đủ từ "remarque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời nhận xét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời nhận xét tiếng Pháp là gì?

"lời nhận xét" trong tiếng Pháp là remarque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.