TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời đề nghị tiếng Pháp là gì?

"lời đề nghị" trong tiếng Pháp là proposition (danh từ), offre (danh từ).

proposition Danh từ · giống cái

/pʁɔ.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đề nghị; lời đề nghị, điều đề xuất.

  • C'était idiot de sa part de refuser sa proposition. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
  • Elle a rejeté chaque proposition. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.

Xem đầy đủ từ "proposition": giống, cách chia, thành ngữ →

offre Danh từ · giống cái

/ɔfʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dạm (bán, mua); sự đề nghị; vật dạm bán; lời đề nghị.

  • Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.
  • Vous auriez dû décliner son offre. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta.

Xem đầy đủ từ "offre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời đề nghị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời đề nghị tiếng Pháp là gì?

"lời đề nghị" trong tiếng Pháp là proposition (danh từ), offre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.