TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lồng tiếng tiếng Pháp là gì?

"lồng tiếng" trong tiếng Pháp là doubler (ngoại động từ), doublage (danh từ).

doubler Ngoại động từ

/du.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lồng tiếng.

  • Doubler un film lồng tiếng một bộ phim

Xem đầy đủ từ "doubler": giống, cách chia, thành ngữ →

doublage Danh từ · giống đực

/du.blaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lồng tiếng.

Xem đầy đủ từ "doublage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lồng tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lồng tiếng tiếng Pháp là gì?

"lồng tiếng" trong tiếng Pháp là doubler (ngoại động từ), doublage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.