TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lồng tiếng Pháp là gì?

"lồng" trong tiếng Pháp là cage (danh từ), insérer (ngoại động từ).

cage Danh từ · giống cái

/kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lồng, chuồng.

  • Cage d'oiseaux lồng chim
  • Cage thoracique (giải phẫu) lồng ngực

Xem đầy đủ từ "cage": giống, cách chia, thành ngữ →

insérer Ngoại động từ

/ɛ̃.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lồng, gài, xen, đưa.

  • Insérer une clause dans un traité lồng một điều khoản vào hiệp ước
  • Insérer dans un cadre lồng vào khung

Xem đầy đủ từ "insérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lồng tiếng Pháp là gì?

"lồng" trong tiếng Pháp là cage (danh từ), insérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.