Lồng tiếng Pháp là gì?
"lồng" trong tiếng Pháp là cage (danh từ), insérer (ngoại động từ).
cage Danh từ · giống cái
/kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồng, chuồng.
- Cage d'oiseaux lồng chim
- Cage thoracique (giải phẫu) lồng ngực
insérer Ngoại động từ
/ɛ̃.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồng, gài, xen, đưa.
- Insérer une clause dans un traité lồng một điều khoản vào hiệp ước
- Insérer dans un cadre lồng vào khung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lồng tiếng Pháp là gì?
"lồng" trong tiếng Pháp là cage (danh từ), insérer (ngoại động từ).