TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lốp tiếng Pháp là gì?

"lốp" trong tiếng Pháp là pneumatique (danh từ), pneu (danh từ).

pneumatique Danh từ

/pnø.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lốp, vỏ (xe đạp, xê ô tô..).

Xem đầy đủ từ "pneumatique": giống, cách chia, thành ngữ →

pneu Danh từ · giống đực

/pnø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lốp.

  • Échangez l'ancien train de pneus contre un neuf. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
  • Voulez-vous contrôler les pneus ? Bạn kiểm trả lốp xe nhé?

Xem đầy đủ từ "pneu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lốp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lốp tiếng Pháp là gì?

"lốp" trong tiếng Pháp là pneumatique (danh từ), pneu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.