Lịch trình tiếng Pháp là gì?
"lịch trình" trong tiếng Pháp là ordonnancement (danh từ), horaire.
ordonnancement Danh từ · giống đực
/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá trình thực hiện đơn hàng.
Xem đầy đủ từ "ordonnancement": giống, cách chia, thành ngữ →
horaire
/ɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Regardez les trains pour Londres dans la table des horaires. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch trình tiếng Pháp là gì?
"lịch trình" trong tiếng Pháp là ordonnancement (danh từ), horaire.