TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lịch trình tiếng Pháp là gì?

"lịch trình" trong tiếng Pháp là ordonnancement (danh từ), horaire.

ordonnancement Danh từ · giống đực

/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá trình thực hiện đơn hàng.

Xem đầy đủ từ "ordonnancement": giống, cách chia, thành ngữ →

horaire

/ɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Regardez les trains pour Londres dans la table des horaires. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.

Xem đầy đủ từ "horaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch trình tiếng Pháp là gì?

"lịch trình" trong tiếng Pháp là ordonnancement (danh từ), horaire.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.