Lễ phép tiếng Pháp là gì?
"lễ phép" trong tiếng Pháp là politesse (danh từ), poliment (phó từ), poli (tính từ).
politesse Danh từ · giống cái
/pɔ.li.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ độ, lễ phép; lời nói lễ phép, hành động lễ độ.
poliment Phó từ
/pɔ.li.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách lễ độ, (một cách) lễ phép.
- Saluer poliment chào một cách lễ độ
poli Tính từ
/pɔ.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có lễ độ, có lễ phép.
- Enfant poli trẻ em có lễ phép
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lễ phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lễ phép tiếng Pháp là gì?
"lễ phép" trong tiếng Pháp là politesse (danh từ), poliment (phó từ), poli (tính từ).