Lập trình tiếng Pháp là gì?
"lập trình" trong tiếng Pháp là programmer (động từ), programmation (danh từ).
programmer Động từ
/pʁɔ.ɡʁa.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lập chương trình.
- Sais-tu programmer en C ? Bạn có thể lập trình bằng ngôn ngữ C không?
- Arrives-tu à programmer en C ? Bạn có thể lập trình bằng ngôn ngữ C không?
programmation Danh từ · giống cái
/pʁɔ.ɡʁa.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lập chương trình, sự thảo chương.
- Le langage de programmation Java est très polyvalent. Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.
- JavaScript est un langage de programmation. JavaScript là một ngôn ngữ lập trình.
Xem đầy đủ từ "programmation": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lập trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lập trình tiếng Pháp là gì?
"lập trình" trong tiếng Pháp là programmer (động từ), programmation (danh từ).