TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lập hóa đơn tiếng Pháp là gì?

"lập hóa đơn" trong tiếng Pháp là facturer (ngoại động từ).

facturer Ngoại động từ

/fak.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập hóa đơn.

Xem đầy đủ từ "facturer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lập hóa đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lập hóa đơn tiếng Pháp là gì?

"lập hóa đơn" trong tiếng Pháp là facturer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.