TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lầy lội tiếng Pháp là gì?

"lầy lội" trong tiếng Pháp là boueux (tính từ).

boueux Tính từ

/bu.ø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy bùn, lầy bùn.

  • Chemin boueux đường lầy bùn

Xem đầy đủ từ "boueux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lầy lội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lầy lội tiếng Pháp là gì?

"lầy lội" trong tiếng Pháp là boueux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.