TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boueux

/bu.ø/ giọng máy của trình duyệt

boueux nghĩa là đầy bùn, lầy bùn, nhòe.

Nghĩa của boueux

Tính từ

  1. Đầy bùn, lầy bùn.
    • Chemin boueuxđường lầy bùn
  2. Nhòe.
    • Impression boueusein nhòe

Dạng từ của boueux

Giống cáiboueuse
Giống cái số nhiềuboueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boueux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ muddy

Câu hỏi thường gặp

boueux nghĩa là gì?

boueux (tính từ) nghĩa là đầy bùn, lầy bùn, nhòe.

boueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boueux (giọng Pháp chuẩn): /bu.ø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.