bouffant
/bu.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bouffant nghĩa là phồng, bồng, nếp phồng.
Nghĩa của bouffant
Tính từ
- Phồng, bồng.
- Manche bouffantetay áo phồng
- Cheveux bouffantstóc bồng
Danh từ · giống đực
- Nếp phồng (của áo).
Dạng từ của bouffant
| Số nhiều | bouffants |
| Giống cái | bouffante /bu.fɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | bouffantes |
Cụm từ, thành ngữ với bouffant
- papier bouffant — giấy không hồ
Câu hỏi thường gặp
bouffant nghĩa là gì?
bouffant (tính từ, danh từ) nghĩa là phồng, bồng, nếp phồng.
bouffant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouffant (giọng Pháp chuẩn): /bu.fɑ̃/.