TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouffant

/bu.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bouffant nghĩa là phồng, bồng, nếp phồng.

Nghĩa của bouffant

Tính từ

  1. Phồng, bồng.
    • Manche bouffantetay áo phồng
    • Cheveux bouffantstóc bồng

Danh từ · giống đực

  1. Nếp phồng (của áo).

Dạng từ của bouffant

Số nhiềubouffants
Giống cáibouffante /bu.fɑ̃t/
Giống cái số nhiềubouffantes

Cụm từ, thành ngữ với bouffant

  • papier bouffant — giấy không hồ

Câu hỏi thường gặp

bouffant nghĩa là gì?

bouffant (tính từ, danh từ) nghĩa là phồng, bồng, nếp phồng.

bouffant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouffant (giọng Pháp chuẩn): /bu.fɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.