Lấy đi tiếng Pháp là gì?
"lấy đi" trong tiếng Pháp là enlever (ngoại động từ), priver (ngoại động từ), retirer (ngoại động từ).
enlever Ngoại động từ
/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy đi, bỏ ra, cởi ra (enlever son manteau — cởi áo khoác)
priver Ngoại động từ
/pʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy đi, tước đi.
- Priver quelqu'un de sa liberté tước quyền tự do của ai
retirer Ngoại động từ
/ʁə.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy đi, rút bỏ.
- retirer une arme à un enfant lấy một khí giới ở em bé đi
- retirer sa confiance à quelqu'un rút bỏ lòng tin đối với ai, không tin ai nữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấy đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lấy đi tiếng Pháp là gì?
"lấy đi" trong tiếng Pháp là enlever (ngoại động từ), priver (ngoại động từ), retirer (ngoại động từ).