Lười biếng tiếng Pháp là gì?
"lười biếng" trong tiếng Pháp là fainéant (tính từ), paresseux (danh từ).
fainéant Tính từ
/fɛ.ne.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lười biếng.
- Ecolier fainéant học sinh lười biếng
paresseux Danh từ
/pa.ʁɛ.sø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lười biếng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lười biếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lười biếng tiếng Pháp là gì?
"lười biếng" trong tiếng Pháp là fainéant (tính từ), paresseux (danh từ).