Lưới tiếng Pháp là gì?
"lưới" trong tiếng Pháp là filet (danh từ), grille (danh từ).
filet Danh từ · giống đực
/fi.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưới.
- Filet de pêche lưới đánh cá
- Filet de tennis lưới quần vợt
grille Danh từ · giống cái
/ɡʁij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấn song; lưới sắt.
- Grille de fenêtre chấn song cửa sổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưới tiếng Pháp là gì?
"lưới" trong tiếng Pháp là filet (danh từ), grille (danh từ).