TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lưới tiếng Pháp là gì?

"lưới" trong tiếng Pháp là filet (danh từ), grille (danh từ).

filet Danh từ · giống đực

/fi.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưới.

  • Filet de pêche lưới đánh cá
  • Filet de tennis lưới quần vợt

Xem đầy đủ từ "filet": giống, cách chia, thành ngữ →

grille Danh từ · giống cái

/ɡʁij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấn song; lưới sắt.

  • Grille de fenêtre chấn song cửa sổ

Xem đầy đủ từ "grille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưới tiếng Pháp là gì?

"lưới" trong tiếng Pháp là filet (danh từ), grille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.