Lương thiện tiếng Pháp là gì?
"lương thiện" trong tiếng Pháp là honnête (tính từ), honnêtement (phó từ), honnêteté (danh từ).
honnête Tính từ
/ɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.
- Bill est toujours honnête. Bill luôn luôn lương thiện.
- Un homme honnête Một người lương thiện
honnêtement Phó từ
/ɔ.nɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.
- Gagner honnêtement sa vie kiếm ăn lương thiện
honnêteté Danh từ · giống cái
/ɔ.nɛt.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lương thiện, sự trung thực, sự đứng đắn, sự chính trực.
- Il va de soi que la clé du succès est l'honnêteté. Đương nhiên chìa khóa của thành công là tính lương thiện.
- L'honnêteté est la meilleure des stratégies. Lương thiện là chiến lược tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp
Lương thiện tiếng Pháp là gì?
"lương thiện" trong tiếng Pháp là honnête (tính từ), honnêtement (phó từ), honnêteté (danh từ).