TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lương thực tiếng Pháp là gì?

"lương thực" trong tiếng Pháp là vivre (danh từ).

vivre Danh từ

/vivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương thực, thực phẩm.

  • Fournir des vivres cung cấp lương thực thực phẩm

Xem đầy đủ từ "vivre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lương thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lương thực tiếng Pháp là gì?

"lương thực" trong tiếng Pháp là vivre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.