TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lĩnh hội tiếng Pháp là gì?

"lĩnh hội" trong tiếng Pháp là comprendre (ngoại động từ).

comprendre Ngoại động từ

/kɔ̃.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu, lĩnh hội.

Xem đầy đủ từ "comprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lĩnh hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lĩnh hội tiếng Pháp là gì?

"lĩnh hội" trong tiếng Pháp là comprendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.