TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lý luận tiếng Pháp là gì?

"lý luận" trong tiếng Pháp là théorie (danh từ), raisonner (nội động từ).

théorie Danh từ · giống cái

/te.ɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý thuyết, lý luận.

  • La pratique et la théorie thực hành và lý thuyết
  • Théorie de la connaissance lý luận nhận thức

Xem đầy đủ từ "théorie": giống, cách chia, thành ngữ →

raisonner Nội động từ

/ʁɛ.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy luận; lý luận.

  • Raisonner sur des questions générales suy luận về những vấn đề chung

Xem đầy đủ từ "raisonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lý luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lý luận tiếng Pháp là gì?

"lý luận" trong tiếng Pháp là théorie (danh từ), raisonner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.