raisonneur
raisonneur nghĩa là người lý luận, người hay lý sự, người hay cãi lý, hay lý luận.
Nghĩa của raisonneur
Danh từ · giống đực
- Người lý luận.
- Solide raisonneurngười lý luận vững vàng
- Người hay lý sự, người hay cãi lý.
- Un raisonneur ennuyeuxmột người hay cãi ký khó chịu
Tính từ
- Hay lý luận, hay lý sự; hay cãi lý.
Dạng từ của raisonneur
Đi với mạo từ: un raisonneur · le raisonneur
| Số nhiều | raisonneurs |
| Giống cái | raisonneuse /ʁɛ.zɔ.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | raisonneuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raisonneur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ argumentative
Câu hỏi thường gặp
raisonneur nghĩa là gì?
raisonneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người lý luận, người hay lý sự, người hay cãi lý, hay lý luận.
raisonneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raisonneur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zɔ.nœʁ/.
raisonneur là giống đực hay giống cái?
raisonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).