TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raisonneur

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.zɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

raisonneur nghĩa là người lý luận, người hay lý sự, người hay cãi lý, hay lý luận.

Nghĩa của raisonneur

Danh từ · giống đực

  1. Người lý luận.
    • Solide raisonneurngười lý luận vững vàng
  2. Người hay lý sự, người hay cãi lý.
    • Un raisonneur ennuyeuxmột người hay cãi ký khó chịu

Tính từ

  1. Hay lý luận, hay lý sự; hay cãi lý.

Dạng từ của raisonneur

Đi với mạo từ: un raisonneur · le raisonneur

Số nhiềuraisonneurs
Giống cáiraisonneuse /ʁɛ.zɔ.nøz/
Giống cái số nhiềuraisonneuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raisonneur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ argumentative

Câu hỏi thường gặp

raisonneur nghĩa là gì?

raisonneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người lý luận, người hay lý sự, người hay cãi lý, hay lý luận.

raisonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raisonneur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zɔ.nœʁ/.

raisonneur là giống đực hay giống cái?

raisonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.