TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raisonné

/ʁɛ.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

raisonné nghĩa là lập luận, có suy tính, có tính toán.

Nghĩa của raisonné

Tính từ

  1. Lập luận.
    • Bien raisonnélập luận hay
  2. Có suy tính, có tính toán.
    • Projet raisonnédự kiến có tính toán
    • Une docilité raisonnéemột sự ngoan ngoãn có suy tính
  3. Có lý luận
    • Méthode raisonnéephương pháp có lý luận

Dạng từ của raisonné

Giống cáiraisonnée
Giống cái số nhiềuraisonnée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raisonné

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

raisonné nghĩa là gì?

raisonné (tính từ) nghĩa là lập luận, có suy tính, có tính toán.

raisonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raisonné (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.