TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lôi tiếng Pháp là gì?

"lôi" trong tiếng Pháp là attirer (ngoại động từ), traîner (ngoại động từ).

attirer Ngoại động từ

/a.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo, lôi, hút.

  • L'aimant attire le fer nam châm hút sắt

Xem đầy đủ từ "attirer": giống, cách chia, thành ngữ →

traîner Ngoại động từ

/tʁɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo, lôi.

  • Traîner une charrette kéo một xe bò

Xem đầy đủ từ "traîner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lôi tiếng Pháp là gì?

"lôi" trong tiếng Pháp là attirer (ngoại động từ), traîner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.