Lòng trung thành tiếng Pháp là gì?
"lòng trung thành" trong tiếng Pháp là fidélité (danh từ), allégeance (danh từ), loyauté (danh từ).
fidélité Danh từ · giống cái
/fi.de.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trung thành, lòng trung thành; lòng chung thủy.
- Jurer fidélité thề trung thành
- Fidélité à une promesse trung thành với lời hứa
allégeance Danh từ · giống cái
/a.le.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng trung thành (đối với vua, với nước).
- Serment d'allégeance lời thề trung thành
loyauté Danh từ · giống cái
/lwa.jo.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trung thành.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng trung thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lòng trung thành tiếng Pháp là gì?
"lòng trung thành" trong tiếng Pháp là fidélité (danh từ), allégeance (danh từ), loyauté (danh từ).