TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lòng thương tiếng Pháp là gì?

"lòng thương" trong tiếng Pháp là compassion (danh từ), pitié (danh từ), miséricorde (danh từ).

compassion Danh từ · giống cái

/kɔ̃.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng thương, lòng trắc ẩn.

Xem đầy đủ từ "compassion": giống, cách chia, thành ngữ →

pitié Danh từ · giống cái

/pi.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng thương hại.

  • à faire pitié thảm hại
  • faire pitié xem faire

Xem đầy đủ từ "pitié": giống, cách chia, thành ngữ →

miséricorde Danh từ · giống cái

/mi.ze.ʁi.kɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng khoan dung.

Xem đầy đủ từ "miséricorde": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lòng thương tiếng Pháp là gì?

"lòng thương" trong tiếng Pháp là compassion (danh từ), pitié (danh từ), miséricorde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.