Lòng dũng cảm tiếng Pháp là gì?
"lòng dũng cảm" trong tiếng Pháp là courage (danh từ), bravoure (danh từ).
courage Danh từ · giống đực
/ku.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng dũng cảm.
- Se battre avec courage chiến đấu dũng cảm
bravoure Danh từ · giống cái
/bʁa.vuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng dũng cảm, tính gan dạ.
- Air de bravoure (âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) khúc trổ tài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng dũng cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lòng dũng cảm tiếng Pháp là gì?
"lòng dũng cảm" trong tiếng Pháp là courage (danh từ), bravoure (danh từ).