TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lòng dũng cảm tiếng Pháp là gì?

"lòng dũng cảm" trong tiếng Pháp là courage (danh từ), bravoure (danh từ).

courage Danh từ · giống đực

/ku.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng dũng cảm.

  • Se battre avec courage chiến đấu dũng cảm

Xem đầy đủ từ "courage": giống, cách chia, thành ngữ →

bravoure Danh từ · giống cái

/bʁa.vuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng dũng cảm, tính gan dạ.

  • Air de bravoure (âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) khúc trổ tài

Xem đầy đủ từ "bravoure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng dũng cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng dũng cảm tiếng Pháp là gì?

"lòng dũng cảm" trong tiếng Pháp là courage (danh từ), bravoure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.