TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lòng đỏ tiếng Pháp là gì?

"lòng đỏ" trong tiếng Pháp là jaune d'œuf (danh từ), jaune (danh từ).

jaune d'œuf Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng đỏ, tròng đỏ.

Xem đầy đủ từ "jaune d'œuf": giống, cách chia, thành ngữ →

jaune Danh từ

/ʒon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng đỏ (trứng) (cũng jaune d'oeuf).

  • J'adore les jaunes d’œufs. Tôi thích lòng đỏ trứng.
  • être peint en jaune bị vợ cắm sừng

Xem đầy đủ từ "jaune": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng đỏ tiếng Pháp là gì?

"lòng đỏ" trong tiếng Pháp là jaune d'œuf (danh từ), jaune (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.