Lính gác tiếng Pháp là gì?
"lính gác" trong tiếng Pháp là veilleur (danh từ), sentinelle (danh từ).
veilleur Danh từ · giống đực
/vɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lính gác; người canh tuần.
- veilleur de nuit người gác đêm, người trực đêm (ở nhà ngân hàng khách sạn...)
sentinelle Danh từ · giống cái
/sɑ̃.ti.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lính gác, lính canh.
- en sentinelle đứng gác, đứng canh
- faire sentinelle (từ cũ nghĩa cũ) gác, canh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lính gác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lính gác tiếng Pháp là gì?
"lính gác" trong tiếng Pháp là veilleur (danh từ), sentinelle (danh từ).