TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lính gác tiếng Pháp là gì?

"lính gác" trong tiếng Pháp là veilleur (danh từ), sentinelle (danh từ).

veilleur Danh từ · giống đực

/vɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính gác; người canh tuần.

  • veilleur de nuit người gác đêm, người trực đêm (ở nhà ngân hàng khách sạn...)

Xem đầy đủ từ "veilleur": giống, cách chia, thành ngữ →

sentinelle Danh từ · giống cái

/sɑ̃.ti.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính gác, lính canh.

  • en sentinelle đứng gác, đứng canh
  • faire sentinelle (từ cũ nghĩa cũ) gác, canh

Xem đầy đủ từ "sentinelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lính gác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lính gác tiếng Pháp là gì?

"lính gác" trong tiếng Pháp là veilleur (danh từ), sentinelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.