Lãng mạn tiếng Pháp là gì?
"lãng mạn" trong tiếng Pháp là romantique (tính từ).
romantique Tính từ
/ʁo.mɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãng mạn.
- Très romantique ! Rất lãng mạn!
- Littérauture romantique văn học lãng mạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãng mạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lãng mạn tiếng Pháp là gì?
"lãng mạn" trong tiếng Pháp là romantique (tính từ).