Láo tiếng Pháp là gì?
"láo" trong tiếng Pháp là menteur (tính từ), insolent (tính từ).
menteur Tính từ
/mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Láo; dối trá.
- Récit menteur chuyện kể láo
- Une apparence menteuse bề ngoài dối trá
insolent Tính từ
/ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỗn láo, xấc láo.
- Enfant insolent đứa trẻ hỗn láo
- Ton insolent giọng xấc láo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "láo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Láo tiếng Pháp là gì?
"láo" trong tiếng Pháp là menteur (tính từ), insolent (tính từ).