TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Láo tiếng Pháp là gì?

"láo" trong tiếng Pháp là menteur (tính từ), insolent (tính từ).

menteur Tính từ

/mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Láo; dối trá.

  • Récit menteur chuyện kể láo
  • Une apparence menteuse bề ngoài dối trá

Xem đầy đủ từ "menteur": giống, cách chia, thành ngữ →

insolent Tính từ

/ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn láo, xấc láo.

  • Enfant insolent đứa trẻ hỗn láo
  • Ton insolent giọng xấc láo

Xem đầy đủ từ "insolent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "láo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Láo tiếng Pháp là gì?

"láo" trong tiếng Pháp là menteur (tính từ), insolent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.