TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lành mạnh tiếng Pháp là gì?

"lành mạnh" trong tiếng Pháp là sain (tính từ).

sain Tính từ

/sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe mạnh, lành mạnh.

Xem đầy đủ từ "sain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lành mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lành mạnh tiếng Pháp là gì?

"lành mạnh" trong tiếng Pháp là sain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.