TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm xong tiếng Pháp là gì?

"làm xong" trong tiếng Pháp là finir (ngoại động từ), terminer (động từ).

finir Ngoại động từ

/fi.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm xong, hoàn thành, kết thúc.

  • Finir un travail hoàn thành một công việc

Xem đầy đủ từ "finir": giống, cách chia, thành ngữ →

terminer Động từ

/tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành, làm xong.

  • Je suis convaincu que nous pouvons terminer cela d'ici demain. Tớ tin bọn mình có thể làm xong vào ngày mai
  • Le nouveau pont sera terminé d'ici le mois de mars. Chiếc cầu mới sẽ hoàn thành từ nay đến tháng ba.

Xem đầy đủ từ "terminer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm xong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm xong tiếng Pháp là gì?

"làm xong" trong tiếng Pháp là finir (ngoại động từ), terminer (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.