Làm thành tiếng Pháp là gì?
"làm thành" trong tiếng Pháp là constituer (ngoại động từ), former (ngoại động từ).
constituer Ngoại động từ
/kɔ̃s.ti.tɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thành, hợp thành.
- Ces projets constituent un système cohérent các dự án này hợp thành một hệ thống gắn bó chặt chẽ
former Ngoại động từ
/fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình thành, thành lập, cấu tạo, tạo thành.
- Former une société thành lập một hội
- Former les temps d'un verbe cấu tạo các thời của một động từ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm thành tiếng Pháp là gì?
"làm thành" trong tiếng Pháp là constituer (ngoại động từ), former (ngoại động từ).