TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm phẳng tiếng Pháp là gì?

"làm phẳng" trong tiếng Pháp là égaliser (ngoại động từ).

égaliser Ngoại động từ

/e.ɡa.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho bằng phẳng.

  • égaliser un terrain làm cho miếng đất bằng phẳng

Xem đầy đủ từ "égaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm phẳng tiếng Pháp là gì?

"làm phẳng" trong tiếng Pháp là égaliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.