TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aplanissement

danh từ giống đực (m)
/a.pla.nis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aplanissement nghĩa là sự làm phẳng, sự san bằng.

Nghĩa của aplanissement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự làm phẳng.
  2. Nghĩa bóng Sự san bằng.

Dạng từ của aplanissement

Đi với mạo từ: un aplanissement · l'aplanissement

Số nhiềuaplanissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leveling

Câu hỏi thường gặp

aplanissement nghĩa là gì?

aplanissement (danh từ) nghĩa là sự làm phẳng, sự san bằng.

aplanissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aplanissement (giọng Pháp chuẩn): /a.pla.nis.mɑ̃/.

aplanissement là giống đực hay giống cái?

aplanissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.