aplanissement
aplanissement nghĩa là sự làm phẳng, sự san bằng.
Nghĩa của aplanissement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự làm phẳng.
- Nghĩa bóng Sự san bằng.
Dạng từ của aplanissement
Đi với mạo từ: un aplanissement · l'aplanissement
| Số nhiều | aplanissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leveling
Câu hỏi thường gặp
aplanissement nghĩa là gì?
aplanissement (danh từ) nghĩa là sự làm phẳng, sự san bằng.
aplanissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aplanissement (giọng Pháp chuẩn): /a.pla.nis.mɑ̃/.
aplanissement là giống đực hay giống cái?
aplanissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).