aplasie
danh từ giống cái (f)
/a.pla.zi/ giọng máy của trình duyệt
aplasie nghĩa là sự không phát triển.
Nghĩa của aplasie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự không phát triển.
Dạng từ của aplasie
Đi với mạo từ: une aplasie · l'aplasie
| Số nhiều | aplasies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aplasia
Câu hỏi thường gặp
aplasie nghĩa là gì?
aplasie (danh từ) nghĩa là sự không phát triển.
aplasie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aplasie (giọng Pháp chuẩn): /a.pla.zi/.
aplasie là giống đực hay giống cái?
aplasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).