TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aplasie

danh từ giống cái (f)
/a.pla.zi/ giọng máy của trình duyệt

aplasie nghĩa là sự không phát triển.

Nghĩa của aplasie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự không phát triển.

Dạng từ của aplasie

Đi với mạo từ: une aplasie · l'aplasie

Số nhiềuaplasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aplasia

Câu hỏi thường gặp

aplasie nghĩa là gì?

aplasie (danh từ) nghĩa là sự không phát triển.

aplasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aplasie (giọng Pháp chuẩn): /a.pla.zi/.

aplasie là giống đực hay giống cái?

aplasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.