aplat
danh từ giống đực (m)
/a.pla/ giọng máy của trình duyệt
aplat nghĩa là tính nhẵn lì.
Nghĩa của aplat
Danh từ · giống đực
- Tính nhẵn lì (của tờ giấy).
Dạng từ của aplat
Đi với mạo từ: un aplat · l'aplat
| Số nhiều | aplats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a flat area; a tint area
Câu hỏi thường gặp
aplat nghĩa là gì?
aplat (danh từ) nghĩa là tính nhẵn lì.
aplat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aplat (giọng Pháp chuẩn): /a.pla/.
aplat là giống đực hay giống cái?
aplat là danh từ giống đực (dùng với un, le).