TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aplat

danh từ giống đực (m)
/a.pla/ giọng máy của trình duyệt

aplat nghĩa là tính nhẵn lì.

Nghĩa của aplat

Danh từ · giống đực

  1. Tính nhẵn lì (của tờ giấy).

Dạng từ của aplat

Đi với mạo từ: un aplat · l'aplat

Số nhiềuaplats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a flat area; a tint area

Câu hỏi thường gặp

aplat nghĩa là gì?

aplat (danh từ) nghĩa là tính nhẵn lì.

aplat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aplat (giọng Pháp chuẩn): /a.pla/.

aplat là giống đực hay giống cái?

aplat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.