Làm nghẹt thở tiếng Pháp là gì?
"làm nghẹt thở" trong tiếng Pháp là suffoquer (ngoại động từ).
suffoquer Ngoại động từ
/sy.fɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nghẹt thở.
- La chaleur l'a suffoqué nóng làm cho nó nghẹt thở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nghẹt thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm nghẹt thở tiếng Pháp là gì?
"làm nghẹt thở" trong tiếng Pháp là suffoquer (ngoại động từ).