TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm hại tiếng Pháp là gì?

"làm hại" trong tiếng Pháp là nuire (nội động từ).

nuire Nội động từ

/nɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hại, có hại.

  • Nuire à quelqu'un làm hại ai
  • Nuire au progrès có hại cho sự tiến bộ

Xem đầy đủ từ "nuire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm hại tiếng Pháp là gì?

"làm hại" trong tiếng Pháp là nuire (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.